Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
卵圆窗
luǎn yuán chuāng

cửa sổ bầu dục giữa tai giữa và tai trong

Cụm từ
卵圆形
luǎn yuán xíng

hình bầu dục; dạng ê-líp

Cụm từ
乱葬岗
luàn zàng gǎng

mồ chôn không đánh dấu; nghĩa địa hoang; mộ chôn tập thể

Cụm từ
乱糟糟
luàn zāo zāo

hỗn loạn; lộn xộn hoàn toàn; rất bừa bộn

Cụm từ
乱真
luàn zhēn

giả mạo; giống như thật

Cụm từ
乱政
luàn zhèng

làm suy đồi chính trị

Cụm từ
乱抓
luàn zhuā

cào loạn; xước điên cuồng; bắt người bừa bãi

Cụm từ
乱子
luàn zi

sự cố; rắc rối

Cụm từ
卵子
luǎn zi

trứng; tế bào trứng

Cụm từ
乱作决定
luàn zuò jué dìng

đưa ra quyết định một cách tuỳ tiện

Cụm từ
路霸
lù bà

côn đồ giao thông; lái xe thiếu văn minh; tài xế ẩu; (Trung Quốc) người đặt trạm thu phí trái phép; (Đài Loan) người chiếm dụng một phần đường làm chỗ đậu xe riêng

Cụm từ
鲁班
Lǔ Bān

Lỗ Ban, ông tổ nghề mộc trong truyền thuyết Trung Quốc

Cụm từ
鲁棒
lǔ bàng

khỏe mạnh (từ mượn); vững chắc

Cụm từ
鲁棒性
lǔ bàng xìng

tính kiên cố, bền vững

Cụm từ
鹿豹座
Lù bào zuò

Chòm sao Hươu Báo (Camelopardalis)

Cụm từ
陆贝
lù bèi

ốc sên cạn

Cụm từ
吕贝克
Lǚ bèi kè

Thành phố Lübeck, Đức

Cụm từ
路北区
Lù běi qū

quận Lubei của thành phố Đường Sơn 唐山市[Tang2 shan1 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
卢比
lú bǐ

rupee (đồng tiền Ấn Độ) (từ mượn)

Cụm từ
炉边
lú biān

bên lò sưởi

Cụm từ
路边
lù biān

lề đường; ven đường; vệ đường

Cụm từ
卢比安纳
Lú bǐ ān nà

Ljubljana, thủ đô của Slovenia (Đài Loan)

Cụm từ
路边摊
lù biān tān

quầy hàng ven đường

Cụm từ
路标
lù biāo

biển báo đường

Cụm từ
鲁毕克方块
Lǔ bì kè fāng kuài

Khối Rubik; lập phương kỳ diệu

Cụm từ
鲁宾
Lǔ bīn

Rubin (tên); Robert E. Rubin (1938-), Bộ trưởng Ngân khố Hoa Kỳ 1995-1999 dưới thời Tổng thống Clinton

Cụm từ
吕布
Lǚ Bù

Lü Bu (-198), tướng quân và lãnh chúa

Cụm từ
卢布
lú bù

rúp (đơn vị tiền tệ của Nga) (từ mượn)

Cụm từ
卢布尔雅那
Lú bù ěr yǎ nà

Ljubljana, thủ đô của Slovenia

Cụm từ
吕布戟
lǚ bù jǐ

kích rắn

Cụm từ