Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲁宾魯賓

Lǔ bīn

鲁宾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲁宾 trong tiếng Việt

Rubin (tên); Robert E. Rubin (1938-), Bộ trưởng Ngân khố Hoa Kỳ 1995-1999 dưới thời Tổng thống Clinton

Tra từ liên quan