Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲁棒魯棒

lǔ bàng

鲁棒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲁棒 trong tiếng Việt

  1. khỏe mạnh (từ mượn)
  2. vững chắc
Tra từ liên quan