Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲁毕克方块魯畢克方塊

Lǔ bì kè fāng kuài

鲁毕克方块 là gì?

鲁毕克方块 [Lǔ bì kè fāng kuài] có nghĩa là Khối Rubik; lập phương kỳ diệu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲁毕克方块 trong tiếng Việt

  1. Khối Rubik
  2. lập phương kỳ diệu

Cách đọc và ghi nhớ 鲁毕克方块

鲁毕克方块 được đọc là Lǔ bì kè fāng kuài, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Khối Rubik; lập phương kỳ diệu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan