Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
苓雅
Líng yǎ

quận Linh Nhã của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], phía nam Đài Loan

Cụm từ
伶牙俐齿
líng yá lì chǐ

thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn; có tài ăn nói

Thành ngữ
灵验
líng yàn

linh nghiệm; hiệu quả; (một dự đoán) chính xác; đúng

Cụm từ
羚羊
líng yáng

linh dương; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
领养
lǐng yǎng

nhận nuôi (một đứa trẻ, thú cưng, v.v.)

Cụm từ
领燕鸻
lǐng yàn héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim én cổ khoang (Glareola pratincola)

Cụm từ
领岩鹨
lǐng yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca núi (Prunella collaris)

Cụm từ
另眼相看
lìng yǎn xiāng kàn

đối xử ưu ái; nhìn nhận dưới góc độ mới

Cụm từ
令药
lìng yào

dược phẩm theo mùa

Cụm từ
灵药
líng yào

thuốc tiên trong truyền thuyết; chữa bách bệnh; nghĩa bóng: giải pháp kỳ diệu cho một vấn đề

Cụm từ
苓雅区
Líng yǎ qū

quận Linh Nhã của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], phía nam Đài Loan

Cụm từ
凌夷
líng yí

suy tàn; suy giảm; sa sút; cũng viết là 陵夷

Cụm từ
另一
lìng yī

khác; một cái khác

Cụm từ
陵夷
líng yí

suy thoái; suy tàn; sa sút; cũng viết là 凌夷

Cụm từ
灵异
líng yì

thần linh; quái vật; kỳ lạ; huyền bí; siêu nhiên

Cụm từ
另一半
lìng yī bàn

nửa kia; (nghĩa bóng) vợ hoặc chồng; một nửa tốt hơn của ai đó

Cụm từ
另一方面
lìng yī fāng miàn

mặt khác; một khía cạnh khác

Cụm từ
岭𫶕
líng yíng

sâu trong núi

Từ vựng
领英
Lǐng yīng

LinkedIn (trang web mạng lưới chuyên nghiệp)

Cụm từ
另用
lìng yòng

chuyển hướng sử dụng

Cụm từ
零用
líng yòng

chi phí lặt vặt; tiền lặt vặt; tiền tiêu vặt

Cụm từ
零用金
líng yòng jīn

tiền mặt lẻ

Cụm từ
零用钱
líng yòng qián

tiền tiêu vặt; trợ cấp; tiền xài

Cụm từ
伶鼬
líng yòu

chồn; Mustela nivalis (động vật)

Cụm từ
另有
lìng yǒu

có điều gì khác (lý do, v.v.)

Cụm từ
领有
lǐng yǒu

sở hữu; có

Cụm từ
另有企图
lìng yǒu qǐ tú

(thành ngữ) có động cơ mờ ám

Thành ngữ
令誉
lìng yù

danh tiếng đáng kính

Cụm từ
囹圄
líng yǔ

(văn học) nhà tù

Cụm từ
囹圉
líng yǔ

biến thể của 囹圄[ling2 yu3]

Cụm từ