Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
另一方面

lìng yī fāng miàn

另一方面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 另一方面 trong tiếng Việt

mặt khác; một khía cạnh khác

Tra từ liên quan