另一方面
mặt khác; một khía cạnh khác
mặt khác; một khía cạnh khác
另一方面 thường mang nghĩa “mặt khác”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 另一方面, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Danh Sách Khác (sổ đăng ký tội phạm thời nhà Thanh); danh sách đen của những người không mong muốn
›另一lìng yīkhác; một cái khác
›另外lìng wàibổ sung; thêm vào; ngoài ra; tách biệt; khác; hơn nữa; hơn thế
›另有lìng yǒucó điều gì khác (lý do, v.v.)
›另案lìng ànvụ án khác (trong pháp luật); một vụ cần xử lý riêng
›另当别论lìng dāng bié lùnxử lý khác; việc khác hoàn toàn
›另行通知lìng xíng tōng zhīthông báo vào thời điểm khác; thông báo sau; thông báo muộn hơn
›另一半lìng yī bànnửa kia; (nghĩa bóng) vợ hoặc chồng; một nửa tốt hơn của ai đó
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.