Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
另一半

lìng yī bàn

另一半 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 另一半 trong tiếng Việt

nửa kia; (nghĩa bóng) vợ hoặc chồng; một nửa tốt hơn của ai đó

Tra từ liên quan