灵异靈異 líng yì 灵异 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灵异 trong tiếng Việt thần linh; quái vật; kỳ lạ; huyền bí; siêu nhiên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan