灵验靈驗 líng yàn 灵验 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灵验 trong tiếng Việt linh nghiệmhiệu quả(một dự đoán) chính xácđúng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan