灵药
thuốc tiên trong truyền thuyết; chữa bách bệnh; nghĩa bóng: giải pháp kỳ diệu cho một vấn đề
thuốc tiên trong truyền thuyết; chữa bách bệnh; nghĩa bóng: giải pháp kỳ diệu cho một vấn đề
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nấm linh chi (Ganoderma lucidum)
›灵语líng yǔnói tiếng lạ (ơn thiêng liêng)
›灵符líng fúbùa đạo giáo
›灵谷寺Líng gǔ sìchùa Linh Cốc (Nam Kinh)
›灵石县Líng shí xiànhuyện Lingshi ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
›灵猫líng māocầy hương (mèo trên cây); cầy (nhóm động vật có vú bao gồm cầy mangut và cầy hương)
›灵石Líng shíhuyện Lingshi ở Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
›灵猫类líng māo lèicầy hương (mèo trên cây); cầy (nhóm động vật có vú bao gồm cầy mangut và cầy hương)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.