Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凌夷

líng yí

凌夷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凌夷 trong tiếng Việt

suy tàn; suy giảm; sa sút; cũng viết là 陵夷

Tra từ liên quan