Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伶牙俐齿伶牙俐齒

líng yá lì chǐ

伶牙俐齿 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伶牙俐齿 trong tiếng Việt

thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn; có tài ăn nói

Tra từ liên quan