Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
均质
jūn zhì

đồng nhất; đồng đều; được đồng hóa

Cụm từ
郡治
jùn zhì

nơi làm việc của quan huyện chính thời phong kiến Trung Quốc

Cụm từ
郡治安官
jùn zhì ān guān

cảnh sát trưởng quận

Cụm từ
菌种
jūn zhǒng

(vi sinh vật) loài; chủng; (nấm và nấm mốc) bào tử; meo

Cụm từ
君主
jūn zhǔ

quân chủ; người trị vì

Cụm từ
军装
jūn zhuāng

quân phục

Cụm từ
君主国
jūn zhǔ guó

chế độ quân chủ; quốc gia có chủ quyền

Cụm từ
君主立宪制
jūn zhǔ lì xiàn zhì

chế độ quân chủ lập hiến

Cụm từ
君主政体
jūn zhǔ zhèng tǐ

chế độ quân chủ; chuyên chế

Cụm từ
君主政治
jūn zhǔ zhèng zhì

chế độ quân chủ

Cụm từ
君主制
jūn zhǔ zhì

chế độ quân chủ

Cụm từ
君子
jūn zǐ

người quân tử; người có phẩm cách cao quý

Cụm từ
菌子
jùn zi

(phương ngữ) nấm

Cụm từ
君子报仇,十年不晚
jūn zi bào chóu , shí nián bù wǎn

nghĩa đen: người quân tử trả thù, mười năm không muộn (thành ngữ); nghĩa bóng: trả thù là món ăn ngon nhất khi để lạnh

Thành ngữ
君子不计小人过
jūn zǐ bù jì xiǎo rén guò

xem 大人不記小人過|大人不记小人过[da4 ren2 bu4 ji4 xiao3 ren2 guo4]

Cụm từ
君子动口不动手
jūn zǐ dòng kǒu bù dòng shǒu

người quân tử dùng lời, không dùng nắm đấm

Cụm từ
君子兰
jūn zǐ lán

cây huệ đỏ; Clivia miniata (thực vật)

Cụm từ
君子坦荡荡,小人长戚戚
jūn zi tǎn dàng dàng , xiǎo rén cháng qī qī

người tốt tự tại với chính mình, (nhưng) kẻ tiểu nhân không lúc nào nghỉ ngơi

Cụm từ
君子一言,驷马难追
jūn zǐ yī yán , sì mǎ nán zhuī

lời người quân tử nói ra khó mà rút lại (tục ngữ)

Tục ngữ / châm ngôn
君子远庖厨
jūn zǐ yuàn páo chú

nghĩa đen: người quân tử tránh xa nhà bếp (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: người quân tử đã thấy động vật sống thì không nỡ nhìn thấy nó chết, vì vậy tránh xa nhà bếp

Thành ngữ
君子之交
jūn zǐ zhī jiāo

tình bạn giữa quân tử, nhạt như nước (thành ngữ, từ Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3])

Thành ngữ
君子之交淡如水
jūn zǐ zhī jiāo dàn rú shuǐ

tình bạn của người quân tử, nhạt như nước (thành ngữ, từ Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3])

Thành ngữ
惧怕
jù pà

lo sợ

Cụm từ
锯片
jù piàn

lưỡi cưa

Cụm từ
拘票
jū piào

lệnh (bắt giữ)

Cụm từ
橘皮组织
jú pí zǔ zhī

cellulite

Cụm từ
居奇
jū qí

đầu cơ; tích trữ; trục lợi

Cụm từ
聚齐
jù qí

tụ họp cùng nhau; tập hợp (một nhóm người)

Cụm từ
举起
jǔ qǐ

nâng nhấc; nâng lên; giơ lên; ủng hộ

Cụm từ
拒签
jù qiān

từ chối (đơn xin thị thực, v.v.)

Cụm từ