Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
居奇

jū qí

居奇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 居奇 trong tiếng Việt

đầu cơ; tích trữ; trục lợi

Tra từ liên quan