Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拘票

jū piào

拘票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拘票 trong tiếng Việt

lệnh (bắt giữ)

Tra từ liên quan