Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
军事设施
jūn shì shè shī

cơ sở quân sự

Cụm từ
军事实力
jūn shì shí lì

sức mạnh quân sự; sức mạnh quốc phòng

Cụm từ
君士坦丁堡
Jūn shì tǎn dīng bǎo

Constantinople, thủ đô của Đế quốc Byzantine

Cụm từ
军事体育
jūn shì tǐ yù

thể thao quân sự; rèn luyện quân sự (chương trình, v.v.); viết tắt của 軍體|军体

Viết tắt
军事威胁
jūn shì wēi xié

mối đe dọa quân sự

Cụm từ
军事行动
jūn shì xíng dòng

hoạt động quân sự

Cụm từ
军事学
jūn shì xué

khoa học quân sự

Cụm từ
军事训练
jūn shì xùn liàn

diễn tập quân sự; luyện tập quân đội

Cụm từ
军事演习
jūn shì yǎn xí

diễn tập quân sự; trò chơi chiến tranh

Cụm từ
军事援助
jūn shì yuán zhù

viện trợ quân sự

Cụm từ
军事政变
jūn shì zhèng biàn

đảo chính quân sự

Cụm từ
军售
jūn shòu

buôn bán vũ khí

Cụm từ
郡守
jùn shǒu

quan cấp cao tỉnh thời Trung Quốc cổ đại

Cụm từ
菌丝
jūn sī

sợi nấm; khung sợi; ti thể nấm

Cụm từ
均摊
jūn tān

chia đều; phân phối đồng đều

Cụm từ
军体
jūn tǐ

thể thao quân sự; thể dục quân sự (chương trình, v.v.); viết tắt của 軍事體育|军事体育

Viết tắt
均田制
jūn tián zhì

chế độ quân điền của Bắc Ngụy 北魏 và các triều đại nhà Đường 唐

Cụm từ
军团
jūn tuán

quân đoàn; đoàn quân

Cụm từ
军团杆菌
jūn tuán gǎn jūn

vi khuẩn legionella

Cụm từ
军团菌
jūn tuán jūn

vi khuẩn legionella (gây bệnh legionnaires)

Cụm từ
军团菌病
jūn tuán jūn bìng

bệnh legionnaires

Cụm từ
菌托
jūn tuō

bao gốc (túi chứa bào tử ở thân nấm)

Cụm từ
君王
jūn wáng

quốc vương

Cụm từ
郡望
jùn wàng

khu vực xuất thân (nguồn gốc gia tộc, dùng để chỉ địa vị xã hội cao quý trong kết hợp tên địa danh và họ) (Ví dụ, nhà văn đời Đường Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4] còn được gọi là…

Danh từ riêng
君位
jūn wèi

ngôi vua

Cụm từ
军委
jūn wěi

Ủy ban Quân sự của Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản

Cụm từ
军委会
jūn wěi huì

Ủy ban Quân sự của Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản; giống như 軍委|军委

Cụm từ
军务
jūn wù

quân vụ

Cụm từ
均线
jūn xiàn

đồ thị giá trị trung bình

Cụm từ
军衔
jūn xián

cấp bậc quân đội; cấp bậc quân sự

Cụm từ