Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
君子坦荡荡,小人长戚戚君子坦蕩蕩,小人長戚戚

jūn zi tǎn dàng dàng , xiǎo rén cháng qī qī

君子坦荡荡,小人长戚戚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 君子坦荡荡,小人长戚戚 trong tiếng Việt

người tốt tự tại với chính mình, (nhưng) kẻ tiểu nhân không lúc nào nghỉ ngơi

Tra từ liên quan