君子动口不动手
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
君子动口不动手
người quân tử dùng lời, không dùng nắm đấm
Giản thể君子动口不动手
Phồn thể君子動口不動手
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng