Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
聚变反应
jù biàn fǎn yìng

nhiệt hạch

Cụm từ
聚变武器
jù biàn wǔ qì

vũ khí nhiệt hạch

Cụm từ
举兵
jǔ bīng

(văn học) khởi binh; điều quân

Cụm từ
聚丙烯
jù bǐng xī

polypropylene

Cụm từ
巨擘
jù bò

ngón cái; chuyên gia (người có kiến thức)

Cụm từ
局部
jú bù

một phần; cục bộ

Cụm từ
拒捕
jù bǔ

chống cự khi bị bắt

Cụm từ
拘捕
jū bǔ

bắt giữ

Cụm từ
举步
jǔ bù

(văn học) tiến bước

Cụm từ
拒不接受
jù bù jiē shòu

từ chối chấp nhận

Cụm từ
局部连贯性
jú bù lián guàn xìng

sự mạch lạc cục bộ

Cụm từ
局部连结网络
jú bù lián jié wǎng luò

mạng kết nối cục bộ

Cụm từ
局部麻醉
jú bù má zuì

gây tê cục bộ

Cụm từ
局部麻醉剂
jú bù má zuì jì

thuốc gây tê cục bộ

Cụm từ
举不胜举
jǔ bù shèng jǔ

nhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số kể

Thành ngữ
举步维艰
jǔ bù wéi jiān

tiến bước một cách khó khăn (thành ngữ)

Thành ngữ
局部性
jú bù xìng

tính cục bộ

Cụm từ
局部语境
jú bù yǔ jìng

ngữ cảnh cục bộ

Cụm từ
局部作用域
jú bù zuò yòng yù

(máy tính) phạm vi cục bộ

Cụm từ
聚餐
jù cān

bữa ăn chung; bữa tiệc chính thức của câu lạc bộ hoặc nhóm

Cụm từ
剧场
jù chǎng

rạp hát; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
居巢
Jū cháo

quận Juchao của thành phố Chaohu 巢湖[Chao2 hu2], An Huy

Cụm từ
居巢区
Jū cháo qū

khu Juchao của thành phố Chaohu 巢湖市[Chao2 hu2 shi4], An Huy

Cụm từ
掬诚
jū chéng

một cách chân thành

Cụm từ
据称
jù chēng

người ta nói; rõ ràng là; theo báo cáo; nghe nói

Cụm từ
拒斥
jù chì

từ chối

Cụm từ
矩尺
jǔ chǐ

thước ê ke (dụng cụ đo góc vuông)

Cụm từ
菊池
Jú chí

Kikuchi (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
锯齿
jù chǐ

răng cưa

Cụm từ
距翅麦鸡
jù chì mài jī

(loài chim ở Trung Quốc) chim te te sông (Vanellus duvaucelii)

Cụm từ