Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拒不接受

jù bù jiē shòu

拒不接受 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拒不接受 trong tiếng Việt

từ chối chấp nhận

Tra từ liên quan