Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
局部麻醉剂局部麻醉劑

jú bù má zuì jì

局部麻醉剂 là gì?

局部麻醉剂 [jú bù má zuì jì] có nghĩa là thuốc gây tê cục bộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 局部麻醉剂 trong tiếng Việt

thuốc gây tê cục bộ

Cách đọc và ghi nhớ 局部麻醉剂

局部麻醉剂 được đọc là jú bù má zuì jì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc gây tê cục bộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan