局部麻醉剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
局部麻醉剂
thuốc gây tê cục bộ
Giản thể局部麻醉剂
Phồn thể局部麻醉劑
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng