锯齿 là gì?
锯齿 [jù chǐ] có nghĩa là răng cưa.
Nghĩa của từ 锯齿 trong tiếng Việt
răng cưa
Cách đọc và ghi nhớ 锯齿
锯齿 được đọc là jù chǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “răng cưa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
锯齿 [jù chǐ] có nghĩa là răng cưa.
răng cưa
锯齿 được đọc là jù chǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “răng cưa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .