Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镌骨铭心鐫骨銘心

juān gǔ míng xīn

镌骨铭心 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镌骨铭心 trong tiếng Việt

  1. khắc cốt ghi tâm (thành ngữ)
  2. ký ức luôn hiện hữu (đặc biệt là oán hận)
Tra từ liên quan