眷恋眷戀 juàn liàn 眷恋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 眷恋 trong tiếng Việt nhớ nhung; khao khát; nhớ về với sự tiếc nuối; hoài niệm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan