Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捐款者

juān kuǎn zhě

捐款者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捐款者 trong tiếng Việt

nhà tài trợ; ân nhân; người đóng góp (cho từ thiện)

Tra từ liên quan