捐款
quyên góp tiền; đóng góp tiền; quyên góp; đóng góp (tiền)
quyên góp tiền; đóng góp tiền; quyên góp; đóng góp (tiền)
捐款 thường mang nghĩa “quyên góp tiền”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 捐款, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quyên góp hàng hóa (cho nỗ lực cứu trợ); đóng góp vật chất
›捐献juān xiànquyên góp; đóng góp; khoản quyên góp; sự đóng góp
›捐助juān zhùquyên góp; cung cấp (viện trợ); đóng góp; quyên tặng
›捐款者juān kuǎn zhěnhà tài trợ; ân nhân; người đóng góp (cho từ thiện)
›捐募juān mùkêu gọi quyên góp; thu thập quyên góp
›捐班juān bānđóng góp
›捐给juān gěiquyên góp
›捐弃juān qìtừ bỏ; ruồng bỏ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.