Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眷顾眷顧

juàn gù

眷顾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眷顾 trong tiếng Việt

chăm sóc; quan tâm; nhớ về (quê hương)

Tra từ liên quan