Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涓涓

juān juān

涓涓 là gì?

涓涓 [juān juān] có nghĩa là một dòng chảy nhỏ; dòng suối nhỏ; chậm chạp; chảy chậm chạp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涓涓 trong tiếng Việt

  1. một dòng chảy nhỏ
  2. dòng suối nhỏ
  3. chậm chạp
  4. chảy chậm chạp

Cách đọc và ghi nhớ 涓涓

涓涓 được đọc là juān juān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một dòng chảy nhỏ; dòng suối nhỏ; chậm chạp; chảy chậm chạp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan