Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
黄金周
huáng jīn zhōu

Tuần lễ Vàng, hai kỳ nghỉ lễ quốc gia 7 ngày

Cụm từ
黄酒
huáng jiǔ

"rượu vàng" (rượu gạo hâm nóng, thường được phục vụ ấm)

Cụm từ
惶遽
huáng jù

sợ hãi; bất an

Cụm từ
黄菊
huáng jú

hoa cúc vàng; rượu

Cụm từ
皇军
huáng jūn

quân đội hoàng gia (đặc biệt là Nhật Bản)

Cụm từ
蝗科
huáng kē

Acridoidea (họ chứa cào cào, dế và châu chấu)

Cụm từ
黄克强
Huáng Kè qiáng

bút danh của Hoàng Hưng 黃興|黄兴[Huang2 Xing1], một trong những anh hùng của Cách mạng Tân Hợi năm 1911 辛亥革命[Xin1 hai4 Ge2 ming4]

Cụm từ
惶恐
huáng kǒng

kinh hoàng

Cụm từ
惶恐不安
huáng kǒng bù ān

lo lắng; hoảng loạn

Cụm từ
黄蜡
huáng là

sáp ong

Cụm từ
皇历
huáng li

biến thể của 黃曆|黄历[huang2 li5]

Cụm từ
黄历
huáng li

lịch vạn niên Trung Quốc

Cụm từ
黄梨
huáng lí

quả dứa; quả lê

Cụm từ
黄鹂
huáng lí

chim vàng anh (Oriolus chinensis)

Cụm từ
黄脸
huáng liǎn

mặt vàng (do bệnh v.v.); người da vàng

Cụm từ
黄连
huáng lián

hoàng liên (Coptis chinensis), thân rễ dùng trong y học

Cụm từ
皇粮
huáng liáng

nghĩa đen: kinh phí hoàng gia cho quân đội; tiền hoặc vật phẩm do chính phủ cung cấp

Cụm từ
荒凉
huāng liáng

hoang vắng

Cụm từ
黄粱美梦
huáng liáng měi mèng

giấc mơ kê vàng; bóng hình ảo tưởng về giàu sang và quyền lực; giấc mơ viển vông

Cụm từ
黄粱梦
huáng liáng mèng

giấc mơ kê vàng; nghĩa bóng: ảo tưởng về giàu sang và vinh quang; mộng tưởng viển vông

Cụm từ
黄粱一梦
huáng liáng yī mèng

xem 黃粱夢|黄粱梦[huang2 liang2 meng4]

Cụm từ
黄脸婆
huáng liǎn pó

người đàn bà già úa tàn

Cụm từ
黄陵
Huáng líng

lăng của Hoàng Đế; huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安[Yan2 an1], tỉnh Thiểm Tây

Cụm từ
黄陵县
Huáng líng xiàn

huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安[Yan2 an1], tỉnh Thiểm Tây

Cụm từ
黄流
Huáng liú

xem 黃流鎮|黄流镇[Huang2 liu2 zhen4]

Cụm từ
黄柳霜
Huáng Liǔ shuāng

Anna May Wong (1905-1961), nữ diễn viên gốc Hoa ở Hollywood

Cụm từ
黄流镇
Huáng liú zhèn

thị trấn Hoàng Lưu, Hải Nam

Cụm từ
黄龙
Huáng lóng

huyện Hoàng Long ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ
黄龙病
huáng lóng bìng

bệnh hoàng long, bệnh vàng lá gân xanh trên cây có múi

Cụm từ
黄龙县
Huáng lóng xiàn

huyện Hoàng Long ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

Cụm từ