Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
荒郊
huāng jiāo

khu vực hoang vắng ngoài thị trấn

Cụm từ
黄教
Huáng jiào

Trường phái Mũ Vàng hoặc Gelugpa của Phật giáo Tây Tạng; cũng viết là 格魯派|格鲁派[Ge2 lu3 pai4]

Cụm từ
黄胶
huáng jiāo

nhựa cao su màu vàng; gum xanthan (phụ gia thực phẩm polysaccharide dùng làm chất làm đặc)

Cụm từ
黄脚绿鸠
huáng jiǎo lǜ jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu xanh chân vàng (Treron phoenicopterus)

Cụm từ
黄脚三趾鹑
huáng jiǎo sān zhǐ chún

(loài chim ở Trung Quốc) cút nút chân vàng (Turnix tanki)

Cụm từ
黄脚银鸥
huáng jiǎo yín ōu

(loài chim ở Trung Quốc) Mòng biển Caspi (Larus cachinnans)

Cụm từ
皇家骑警
huáng jiā qí jǐng

Cảnh sát Kỵ binh Hoàng gia Canada (RCMP), lực lượng cảnh sát liên bang và quốc gia của Canada; Kỵ binh

Cụm từ
黄颊山雀
huáng jiá shān què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn tước má vàng (Machlolophus spilonotus)

Cụm từ
皇家香港警察
Huáng jiā Xiāng gǎng Jǐng chá

Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997)

Cụm từ
皇家学会
Huáng jiā Xué huì

Hội Khoa học Hoàng gia (Viện hàn lâm khoa học Vương quốc Anh)

Cụm từ
黄鹡鸰
huáng jí líng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi vàng phương đông (Motacilla tschutschensis)

Cụm từ
黄巾
Huáng jīn

chỉ Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)

Cụm từ
黄金
huáng jīn

vàng; cơ hội vàng; thời điểm hoàng kim

Cụm từ
黄金宝
Huáng Jīn bǎo

Hoàng Kim Bảo (1973-), nhà vô địch xe đạp Hồng Kông

Cụm từ
黄金档
huáng jīn dàng

khung giờ vàng

Cụm từ
黄金分割
huáng jīn fēn gē

tỉ lệ vàng; đoạn vàng

Cụm từ
荒井
Huāng jǐng

Arai (họ Nhật Bản)

Cụm từ
黄精
huáng jīng

cây Hoàng tinh (chi Polygonatum)

Cụm từ
黄颈凤鹛
huáng jǐng fèng méi

(loài chim ở Trung Quốc) yuhina cổ vàng (Yuhina flavicollis)

Cụm từ
黄颈拟蜡嘴雀
huáng jǐng nǐ là zuǐ què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ khướu cổ khoang (Mycerobas affinis)

Cụm từ
黄颈啄木鸟
huáng jǐng zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến Darjeeling (Dendrocopos darjellensis)

Cụm từ
黄金海岸
Huáng jīn Hǎi àn

tên của nhiều địa danh bao gồm Gold Coast (thành phố Úc), Gold Coast (thuộc địa cũ của Anh ở Châu Phi) và Costa Daurada (khu vực bờ biển Catalonia, Tây Ban Nha)

Danh từ riêng
黄金辉
Huáng Jīn huī

Wee Kim Wee (1915-2005), tổng thống Singapore (1985-1993)

Cụm từ
黄巾军
Huáng jīn jūn

quân Khăn Vàng, một cuộc khởi nghĩa nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)

Cụm từ
黄巾民变
Huáng jīn Mín biàn

Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)

Cụm từ
黄巾起义
Huáng jīn Qǐ yì

Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)

Cụm từ
黄金时代
huáng jīn shí dài

thời đại hoàng kim

Cụm từ
黄金时段
huáng jīn shí duàn

khung giờ vàng

Cụm từ
黄金屋
huáng jīn wū

nghĩa đen: ngôi nhà làm bằng vàng; nghĩa bóng: nơi ở xa hoa

Cụm từ
黄巾之乱
Huáng jīn zhī Luàn

Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)

Cụm từ