黄粱一梦
xem 黃粱夢|黄粱梦[huang2 liang2 meng4]
xem 黃粱夢|黄粱梦[huang2 liang2 meng4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Huangshigang của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc
›黄石港Huáng shí gǎngquận Huangshigang của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc
›黄粉虫huáng fěn chóngsâu bột (Tenebrio molitor)
›黄粱梦huáng liáng mènggiấc mơ kê vàng; nghĩa bóng: ảo tưởng về giàu sang và vinh quang; mộng tưởng viển vông
›黄简Huáng jiǎnWrigley's Juicy Fruit (thương hiệu)
›黄粱美梦huáng liáng měi mènggiấc mơ kê vàng; bóng hình ảo tưởng về giàu sang và quyền lực; giấc mơ viển vông
›黄种huáng zhǒngchủng tộc da vàng; chủng tộc Mông Cổ
›黄精huáng jīngcây Hoàng tinh (chi Polygonatum)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.