Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
慌乱
huāng luàn

cuống cuồng; vội vã

Cụm từ
遑论
huáng lùn

huống chi; đừng nói đến

Cụm từ
黄绿
huáng lǜ

vàng-lục

Cụm từ
黄绿鹎
huáng lǜ bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào vàng lục (Pycnonotus flavescens)

Cụm từ
黄绿色
huáng lǜ sè

màu vàng lục

Cụm từ
皇马
Huáng Mǎ

đội bóng đá Real Madrid; viết tắt của 皇家馬德里|皇家马德里

Viết tắt
黄麻
huáng má

cây đay (Corchorus capsularis Linn.); sợi thực vật dùng làm dây thừng hoặc bao

Cụm từ
慌忙
huāng máng

rất vội vàng; hấp tấp

Cụm từ
黄毛丫头
huáng máo yā tou

cô bé ngốc nghếch

Cụm từ
黄梅
Huáng méi

huyện Hoàng Mai ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
黄酶
huáng méi

enzyme vàng

Cụm từ
黄眉姬鹟
huáng méi jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi thủy tiên (Ficedula narcissina)

Cụm từ
黄眉林雀
huáng méi lín què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô mày vàng (Sylviparus modestus)

Cụm từ
黄眉柳莺
huáng méi liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe mày vàng (Phylloscopus inornatus)

Cụm từ
黄眉鹀
huáng méi wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô mày vàng (Emberiza chrysophrys)

Cụm từ
黄梅戏
Huáng méi xì

Hoàng Mai hí (một loại hí kịch địa phương của An Huy)

Cụm từ
黄梅县
Huáng méi xiàn

huyện Hoàng Mai ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
荒谬
huāng miù

phi lý; nực cười

Cụm từ
荒谬绝伦
huāng miù jué lún

vô cùng lố bịch (thành ngữ); phi lý

Thành ngữ
荒谬无稽
huāng miù wú jī

hoàn toàn nực cười và vô căn cứ

Cụm từ
荒漠
huāng mò

sa mạc; vùng hoang vu; đất hoang cằn cỗi; rộng lớn và hoang vắng

Cụm từ
荒漠伯劳
huāng mò bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh hung (Lanius isabellinus)

Cụm từ
荒漠化
huāng mò huà

sa mạc hóa

Cụm từ
黄南
Huáng nán

châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam (tiếng Tạng: Rma-lho Bod-rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải

Cụm từ
黄南藏族自治州
Huáng nán Zàng zú Zì zhì zhōu

châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam (tiếng Tạng: Rma-lho Bod-rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải

Cụm từ
黄南州
Huáng nán zhōu

châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam (tiếng Tạng: Rma-lho Bod-rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải

Cụm từ
荒年
huāng nián

năm mất mùa

Cụm từ
黄牛
huáng niú

con bò; gia súc; người phe vé; (tiếng địa phương) thất hẹn; (tiếng địa phương) thất hứa

Cụm từ
黄牛票
huáng niú piào

vé chợ đen

Cụm từ
换工
huàn gōng

đổi ca làm việc

Cụm từ