龟笑鳖无尾龜笑鱉無尾
龟笑鳖无尾 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 龟笑鳖无尾 trong tiếng Việt
chéo lưỡi rùa cười trai không đuôi (thành ngữ); nghĩa là chó chê mèo lắm lông
chéo lưỡi rùa cười trai không đuôi (thành ngữ); nghĩa là chó chê mèo lắm lông