Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龟笑鳖无尾龜笑鱉無尾

guī xiào biē wú wěi

龟笑鳖无尾 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龟笑鳖无尾 trong tiếng Việt

chéo lưỡi rùa cười trai không đuôi (thành ngữ); nghĩa là chó chê mèo lắm lông

Tra từ liên quan