规行矩步規行矩步
规行矩步 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 规行矩步 trong tiếng Việt
theo la bàn và thước eke (thành ngữ); tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc; hành động theo lề thói
theo la bàn và thước eke (thành ngữ); tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc; hành động theo lề thói