Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
规行矩步規行矩步

guī xíng jǔ bù

规行矩步 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 规行矩步 trong tiếng Việt

theo la bàn và thước eke (thành ngữ); tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc; hành động theo lề thói

Tra từ liên quan