Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
规行矩步
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

规行矩步

guī xíng jǔ bù

theo la bàn và thước eke (thành ngữ); tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc; hành động theo lề thói

Thành ngữ Tiêu chuẩn
Giản thể规行矩步
Phồn thể規行矩步
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

4 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 4 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2Chữ 3Chữ 4
Chữ 规Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 行Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 矩Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 步Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

3 nghĩa
  1. theo la bàn và thước eke (thành ngữ)
  2. tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc
  3. hành động theo lề thói
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.

Chờ đối soát
Loại từ hiện có: Cụm từ cố định

Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.

MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 规 · 行 · 矩 · 步

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.