归省歸省 guī xǐng 归省 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 归省 trong tiếng Việt về nhà thăm viếng; về thăm nhà cha mẹ để bày tỏ tôn kính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan