Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归省歸省

guī xǐng

归省 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归省 trong tiếng Việt

về nhà thăm viếng; về thăm nhà cha mẹ để bày tỏ tôn kính

Tra từ liên quan