Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归依歸依

guī yī

归依 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归依 trong tiếng Việt

quy y (một tôn giáo); dựa vào; nơi nương tựa; trụ cột

Tra từ liên quan