贵恙
(kính trọng) bệnh của bạn
(kính trọng) bệnh của bạn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(kính ngữ) trường của bạn
›贵方guì fāng(trong kinh doanh, v.v.) phía bạn; bạn
›贵府guì fǔquý gia (kính ngữ)
›贵庚guì gēngquý tuổi (kính ngữ)
›贵干guì gàn(lịch sự) việc của bạn; điều gì đưa bạn đến?
›贵格会Guì gé huìHội Bạn hữu; người Quaker
›贵德县Guì dé xiànhuyện Guide trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
›贵德Guì déhuyện Guide trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.