Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
归心者歸心者

guī xīn zhě

归心者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 归心者 trong tiếng Việt

người cải đạo

Tra từ liên quan