Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin G

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.483 từ sẵn sàng
鬼门关
guǐ mén guān

cổng địa ngục

Cụm từ
诡秘
guǐ mì

bí mật; lén lút; một cách giấu giếm

Cụm từ
闺蜜
guī mì

(thân mật) bạn nữ thân thiết; bạn thân; (gốc viết là 閨密|闺密, viết tắt của 閨中密友|闺中密友)

Viết tắt
规勉
guī miǎn

khuyên bảo và động viên

Cụm từ
鬼名堂
guǐ míng tang

mánh khóe bẩn thỉu; trò tinh quái

Cụm từ
归谬法
guī miù fǎ

phản chứng; biện luận bằng cách mâu thuẫn; cũng gọi là 反證法|反证法

Cụm từ
鬼迷心窍
guǐ mí xīn qiào

bị ám ảnh; như bị ma ám

Cụm từ
规模
guī mó

quy mô; phạm vi; mức độ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
鬼魔
guǐ mó

ma quỷ

Cụm từ
规模经济
guī mó jīng jì

lợi thế kinh tế theo quy mô

Cụm từ
鬼摸脑壳
guǐ mō nǎo ké

(thành ngữ) mơ hồ; nhất thời bối rối

Thành ngữ
桧木
guì mù

false cypress (chi Chamaecyparis)

Cụm từ
归牧
guī mù

trở về từ đồng cỏ

Cụm từ
桂木属
Guì mù shǔ

chi Artocarpus

Cụm từ
归纳
guī nà

tóm tắt; tổng kết; kết luận từ thực tế; phương pháp quy nạp trong logic

Cụm từ
归纳法
guī nà fǎ

phương pháp quy nạp (phương pháp suy luận trong logic)

Cụm từ
贵南
Guì nán

huyện Quý Nam trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
贵南县
Guì nán xiàn

huyện Quỳ Nam trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
归纳推理
guī nà tuī lǐ

lập luận quy nạp

Cụm từ
归宁
guī níng

(văn học) (người phụ nữ đã kết hôn) về thăm cha mẹ

Cụm từ
闺女
guī nü

thiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn; (thông tục) con gái

Cụm từ
鬼怕恶人
guǐ pà è rén

quỷ cũng sợ kẻ ác; người ác sợ kẻ còn ác hơn (thành ngữ)

Thành ngữ
鬼牌
guǐ pái

lá Joker (lá bài)

Cụm từ
规培
guī péi

(của bác sĩ tốt nghiệp y khoa) tham gia đào tạo chuẩn hóa (như bác sĩ nội trú trong bệnh viện) (viết tắt của 規範化培訓|规范化培训[gui1 fan4 hua4 pei2 xun4])

Viết tắt
桂皮
guì pí

quế Trung Quốc (Cinnamonum cassia); vỏ quế

Cụm từ
硅片
guī piàn

chip silicon

Cụm từ
桂平
Guì píng

Quế Bình, thành phố cấp huyện ở Quế Cảng 貴港|贵港[Gui4 gang3], Quảng Tây

Cụm từ
桂平市
Guì píng shì

Quế Bình, thành phố cấp huyện ở Quế Cảng 貴港|贵港[Gui4 gang3], Quảng Tây

Cụm từ
鬼婆
guǐ pó

phụ nữ da trắng (Quảng Đông)

Cụm từ
瑰奇
guī qí

lộng lẫy; quý giá

Cụm từ