Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瑰奇

guī qí

瑰奇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑰奇 trong tiếng Việt

  1. lộng lẫy
  2. quý giá
Tra từ liên quan