Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桂皮

guì pí

桂皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桂皮 trong tiếng Việt

quế Trung Quốc (Cinnamonum cassia); vỏ quế

Tra từ liên quan