Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
蹲点
dūn diǎn

(cán bộ, v.v.) làm việc một thời gian với đơn vị cơ sở để có kinh nghiệm thực tế; (tiếng địa phương) đi đại tiện

Cụm từ
妒能害贤
dù néng hài xián

ghen ghét người tài, đố kỵ với người giỏi (thành ngữ)

Thành ngữ
炖饭
dùn fàn

cơm risotto

Cụm từ
蹲伏
dūn fú

cúi thấp và khom về phía trước (đặc biệt là khi ẩn nấp hoặc chờ đợi)

Cụm từ
吨公里
dūn gōng lǐ

tấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển)

Cụm từ
盾构机
dùn gòu jī

máy khoan hầm

Cụm từ
炖锅
dùn guō

nồi hầm; chảo hầm; cái xoong

Cụm từ
顿号
dùn hào

dấu phẩy liệt kê (、) (dùng để tách từ hoặc cụm từ trong danh sách)

Cụm từ
敦豪快递
dūn háo kuài dì

DHL

Cụm từ
敦豪快递公司
Dūn háo kuài dì gōng sī

DHL

Cụm từ
顿河
Dùn Hé

sông Don

Cụm từ
敦厚
dūn hòu

chân thành; thật thà và thành thật

Cụm từ
敦化
Dūn huà

Đôn Hoá, thành phố cấp huyện trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cát Lâm

Cụm từ
敦煌
Dūn huáng

Đôn Hoàng, thành phố cấp huyện ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

Cụm từ
炖煌
Dùn huáng

Đôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)

Cụm từ
敦煌市
Dūn huáng shì

Đôn Hoàng, thành phố cấp huyện ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

Cụm từ
敦煌石窟
Dūn huáng shí kū

hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟[Mo4 gao1 shi2 ku1]

Cụm từ
敦化市
Dūn huà Shì

Đôn Hoá, thành phố cấp huyện trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cát Lâm

Cụm từ
度娘
Dù niáng

tên gọi thay thế cho Baidu 百度[Bai3 du4]

Cụm từ
吨级
dūn jí

trọng tải; hạng theo tấn (của tàu chở khách)

Cụm từ
钝角
dùn jiǎo

góc tù

Cụm từ
蹲踞
dūn jù

ngồi xổm; ngồi chồm hổm

Cụm từ
顿觉
dùn jué

đột nhiên cảm thấy; nhận ra bất chợt

Cụm từ
敦刻尔克
Dūn kè ěr kè

Dunkirk, cảng ở miền bắc nước Pháp

Cụm từ
蹲坑
dūn kēng

bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ; bồn cầu ngồi xổm; đi đại tiện

Cụm từ
蹲苦窑
dūn kǔ yáo

(tiếng lóng) ngồi tù

Tiếng lóng xã hội
蹲牢
dūn láo

xem 蹲大牢[dun1 da4 lao2]

Cụm từ
敦伦
dūn lún

thắt chặt quan hệ đạo đức giữa người với người; giao hợp (của vợ chồng)

Cụm từ
蹲马步
dūn mǎ bù

tấn mã bộ trong võ thuật

Cụm từ
趸卖
dǔn mài

bán buôn

Cụm từ