调干調幹 diào gàn 调干 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 调干 trong tiếng Việt phân công lại cán bộ; chọn công nhân để đề bạt làm cán bộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan