吊伐弔伐 diào fá 吊伐 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吊伐 trong tiếng Việt an ủi dân bằng cách trừng phạt bạo chúa (viết tắt của 弔民伐罪|吊民伐罪[diao4 min2 fa2 zui4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan