调度調度
调度 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 调度 trong tiếng Việt
điều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.); lên lịch; quản lý; nhân viên điều phối; điều phối viên
điều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.); lên lịch; quản lý; nhân viên điều phối; điều phối viên