Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掉过掉過

diào guò

掉过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掉过 trong tiếng Việt

đổi chỗ

Tra từ liên quan