调岗調崗
调岗 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 调岗 trong tiếng Việt
điều chuyển nhân viên sang vị trí khác; phân công lại; cũng đọc là [tiao2 gang3]
điều chuyển nhân viên sang vị trí khác; phân công lại; cũng đọc là [tiao2 gang3]