Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掉粉

diào fěn

掉粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掉粉 trong tiếng Việt

mất fan

Tra từ liên quan