Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调发調發

diào fā

调发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调发 trong tiếng Việt

trưng dụng; phái đi

Tra từ liên quan