Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
店员店員

diàn yuán

店员 là gì?

店员 [diàn yuán] có nghĩa là nhân viên cửa hàng; nhân viên bán hàng; người bán hàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 店员 trong tiếng Việt

  1. nhân viên cửa hàng
  2. nhân viên bán hàng
  3. người bán hàng

Cách đọc và ghi nhớ 店员

店员 được đọc là diàn yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân viên cửa hàng; nhân viên bán hàng; người bán hàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan